Grace Dance Academy

GIẢI VÔ ĐỊCH KHIÊU VŨ THỂ THAO THANH THIẾU NHI NHÀ THIẾU NHI QUẬN NINH KIỀU, TP. CẦN THƠ MỞ RỘNG LẦN I NĂM 2021

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN


Sự kiện 91: Trước Thanh Niên - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
062 (M) Võ Hoàng Phúc và (F) Trần Thụy Đỗ Quyên Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
064 (M) Lê Huỳnh Quốc Thắng và (F) Lý Bảo Trân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
065 (M) Lưu Chí Vỹ và (F) Nguyễn Anh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 90: Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
052 Quách Thiên Mỹ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 89: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 20 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
050 Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
080 Lê Hồng Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
082 Phan Lê Kim Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 88: Trước Thanh Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 (M) Lê Huỳnh Quốc Thắng và (F) Lý Bảo Trân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
066 (M) Nguyễn Minh Trung và (F) Lê Thị Ngọc Mai Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
065 (M) Lưu Chí Vỹ và (F) Nguyễn Anh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 87: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FD4 Latin - Nhóm 9 - C, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
047 Thạch Nguyễn Hồng Phúc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
084 Nguyễn Tường Vy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 86: Thiếu niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
061 Trần Trọng Khôi Grace Dance Academy
025 Phan Ngọc Hà Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
060 Phạm Khánh Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 85: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
022 Huỳnh Hương Nhi Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
023 Nguyễn Như Quỳnh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
021 Huỳnh Nguyễn Băng Tâm Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 84: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 19 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
079 Nguyễn Xuyên Phương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
080 Lê Hồng Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
081 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 83: Thiếu niên 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
071 (M) Trần Trọng Khôi và (F) Trịnh Lâm Tâm Như Grace Dance Academy
067 (M) Lê Cảnh Quang Minh và (F) Lý Bảo Châu Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
068 (M) Nguỵ Tuấn Kiệt và (F) Nguyễn Uyên Vy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 82: Thiếu niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hà Nguyễn Phương Vy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
025 Phan Ngọc Hà Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
023 Nguyễn Như Quỳnh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
4

060 Phạm Khánh Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 81: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
029 Trần Ngọc Khánh Thy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
014 Dương Thị Như Ý Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
028 Trương Minh Ánh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 80: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 17 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
082 Phan Lê Kim Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
080 Lê Hồng Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
083 Tăng Hoa Thiên Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 79: Thiếu niên 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
071 (M) Trần Trọng Khôi và (F) Trịnh Lâm Tâm Như Grace Dance Academy
067 (M) Lê Cảnh Quang Minh và (F) Lý Bảo Châu Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
068 (M) Nguỵ Tuấn Kiệt và (F) Nguyễn Uyên Vy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 78: Thiếu nhi 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
070 (M) Nguyễn Minh Quân và (F) Quách Thiên Mỹ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
069 (M) Võ Hoàng Khôi và (F) Võ Đình Như Quỳnh Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 77: Trước Thanh Niên - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
062 (M) Võ Hoàng Phúc và (F) Trần Thụy Đỗ Quyên Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
065 (M) Lưu Chí Vỹ và (F) Nguyễn Anh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 76: Thiếu niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
060 Phạm Khánh Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 75: Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
025 Phan Ngọc Hà Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
023 Nguyễn Như Quỳnh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
021 Huỳnh Nguyễn Băng Tâm Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
4

060 Phạm Khánh Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 74: Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hà Nguyễn Phương Vy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
049 Lâm Thạch Quỳnh Giao Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 73: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 9 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
044 Tăng Cát Tường Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
034 Phạm Ngọc Thảo Trang Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
039 Nguyễn Hoàng Nam Lan Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 72: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 21 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
050 Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
083 Tăng Hoa Thiên Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
081 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 71: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - Nhóm 15 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
045 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
038 Nguyễn Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 70: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - Nhóm 3 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
052 Quách Thiên Mỹ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
051 Huỳnh Việt Hương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 69: Trước Thanh Niên - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
066 (M) Nguyễn Minh Trung và (F) Lê Thị Ngọc Mai Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
065 (M) Lưu Chí Vỹ và (F) Nguyễn Anh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 68: Thiếu niên 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
025 Phan Ngọc Hà Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
061 Trần Trọng Khôi Grace Dance Academy
060 Phạm Khánh Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 67: Thiếu niên 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
071 (M) Trần Trọng Khôi và (F) Trịnh Lâm Tâm Như Grace Dance Academy
067 (M) Lê Cảnh Quang Minh và (F) Lý Bảo Châu Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
068 (M) Nguỵ Tuấn Kiệt và (F) Nguyễn Uyên Vy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 66: Thiếu niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hà Nguyễn Phương Vy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
025 Phan Ngọc Hà Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
021 Huỳnh Nguyễn Băng Tâm Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 65: Trước Thanh Niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 (M) Lê Huỳnh Quốc Thắng và (F) Lý Bảo Trân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
066 (M) Nguyễn Minh Trung và (F) Lê Thị Ngọc Mai Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
065 (M) Lưu Chí Vỹ và (F) Nguyễn Anh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 64: Thiếu niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
061 Trần Trọng Khôi Grace Dance Academy
025 Phan Ngọc Hà Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
060 Phạm Khánh Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 63: Thiếu nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
059 Trương Băng Di Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
4

056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 62: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - Nhóm 1 - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
049 Lâm Thạch Quỳnh Giao Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
047 Thạch Nguyễn Hồng Phúc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 61: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 7 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
054 Lâm Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
055 Nguyễn Hà My Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 60: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 10 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
032 Dương Thụy Khánh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
043 Đặng Nguyễn Gia Hân Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
033 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 59: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 12 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
038 Nguyễn Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
040 Lương Đặng Bảo Trâm Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
041 Ngô Ngọc Long Châu Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 58: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 13 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
045 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
039 Nguyễn Hoàng Nam Lan Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
037 Phạm Nguyễn Thảo Nguyên Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 57: Thiếu nhi 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
085 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
059 Trương Băng Di Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 56: Nhi đồng 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
038 Nguyễn Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
003 Trần Như Thảo DT Dancesport
008 Nguyễn Trần Hạnh Dung DT Dancesport

Sự kiện 55: Thiếu nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
4

085 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 54: Thiếu nhi 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
070 (M) Nguyễn Minh Quân và (F) Quách Thiên Mỹ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
069 (M) Võ Hoàng Khôi và (F) Võ Đình Như Quỳnh Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 53: Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Đoàn Hoàng Kim DT Dancesport
003 Trần Như Thảo DT Dancesport
010 Trần Hân Tuyết Ngọc DT Dancesport

Sự kiện 52: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 11 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
035 Võ Lý Nhã Kỳ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
034 Phạm Ngọc Thảo Trang Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
036 Nguyễn Ngọc Tuệ Mẫn Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 51: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 5 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
054 Lâm Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
047 Thạch Nguyễn Hồng Phúc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 50: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 5 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
032 Dương Thụy Khánh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
044 Tăng Cát Tường Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
041 Ngô Ngọc Long Châu Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 49: Nhi đồng 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
045 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 48: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hà Nguyễn Phương Vy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
054 Lâm Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
4

020 Trần Thanh Trúc Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
5

022 Huỳnh Hương Nhi Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 47: DT Dancesport - Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
009 Lê Gia Tuệ DT Dancesport
010 Trần Hân Tuyết Ngọc DT Dancesport

Sự kiện 46: Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 45: Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
059 Trương Băng Di Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
4

056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 44: Nhi đồng 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
032 Dương Thụy Khánh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
035 Võ Lý Nhã Kỳ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
038 Nguyễn Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 43: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 18 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
082 Phan Lê Kim Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
079 Nguyễn Xuyên Phương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
083 Tăng Hoa Thiên Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 42: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 8 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
047 Thạch Nguyễn Hồng Phúc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
084 Nguyễn Tường Vy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 41: Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hà Nguyễn Phương Vy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
055 Nguyễn Hà My Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
051 Huỳnh Việt Hương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 40: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
059 Trương Băng Di Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 39: Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
032 Dương Thụy Khánh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
002 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport
004 Thái Xuân Thanh DT Dancesport

Sự kiện 38: Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 37: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 7 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
038 Nguyễn Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
036 Nguyễn Ngọc Tuệ Mẫn Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
037 Phạm Nguyễn Thảo Nguyên Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 36: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 8 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
040 Lương Đặng Bảo Trâm Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
044 Tăng Cát Tường Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
045 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 35: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 6 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
035 Võ Lý Nhã Kỳ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
033 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
043 Đặng Nguyễn Gia Hân Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 34: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 4 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
051 Huỳnh Việt Hương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
047 Thạch Nguyễn Hồng Phúc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 33: Thiếu nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
054 Lâm Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
051 Huỳnh Việt Hương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 32: Thiếu nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
059 Trương Băng Di Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
085 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 31: Nhi đồng 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
002 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport
003 Trần Như Thảo DT Dancesport
045 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 30: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - Nhóm 1 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 Nguyễn Như Quỳnh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
021 Huỳnh Nguyễn Băng Tâm Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
022 Huỳnh Hương Nhi Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 29: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - Nhóm 14 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
032 Dương Thụy Khánh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
035 Võ Lý Nhã Kỳ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 28: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - Nhóm 6 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
049 Lâm Thạch Quỳnh Giao Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
055 Nguyễn Hà My Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
053 Ngụy Minh Trang Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 27: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - Nhóm 2 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
048 Thái Gia Linh Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
047 Thạch Nguyễn Hồng Phúc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
085 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 26: Thiếu nhi 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
070 (M) Nguyễn Minh Quân và (F) Quách Thiên Mỹ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
069 (M) Võ Hoàng Khôi và (F) Võ Đình Như Quỳnh Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 25: Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
024 Hà Nguyễn Phương Vy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
055 Nguyễn Hà My Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
4

022 Huỳnh Hương Nhi Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
5

020 Trần Thanh Trúc Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 24: Nhi đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
005 Đoàn Hoàng Kim DT Dancesport
010 Trần Hân Tuyết Ngọc DT Dancesport
4

008 Nguyễn Trần Hạnh Dung DT Dancesport

Sự kiện 23: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 4 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 Nguyễn Như Quỳnh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
021 Huỳnh Nguyễn Băng Tâm Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
022 Huỳnh Hương Nhi Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 22: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 3 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
019 Lê Huỳnh Nhật Thảo Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
020 Trần Thanh Trúc Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
018 Võ Hoàng Hải yến Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 21: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 4 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
045 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
043 Đặng Nguyễn Gia Hân Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
041 Ngô Ngọc Long Châu Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 20: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 3 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
038 Nguyễn Bảo Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
039 Nguyễn Hoàng Nam Lan Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
040 Lương Đặng Bảo Trâm Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 19: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 2 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
035 Võ Lý Nhã Kỳ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
036 Nguyễn Ngọc Tuệ Mẫn Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
037 Phạm Nguyễn Thảo Nguyên Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 18: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 1 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
032 Dương Thụy Khánh Thy Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
033 Nguyễn Ngọc Tâm Đoan Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng
034 Phạm Ngọc Thảo Trang Clb Trường Tiểu Học Kim Đồng

Sự kiện 17: Thiếu nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
058 Lê Trần Khả Hân Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
085 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 16: Nhi đồng 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
056 Phạm Anh Thư Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
035 Võ Lý Nhã Kỳ Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 15: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 16 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
079 Nguyễn Xuyên Phương Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
080 Lê Hồng Ngọc Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
081 Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 14: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 Võ Hoàng Hải yến Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
020 Trần Thanh Trúc Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
019 Lê Huỳnh Nhật Thảo Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 13: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
030 Nguyễn Tâm Nguyên Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
016 Võ Hoàng Phi Yến Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
017 Nguyễn Quốc Quy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 12: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
002 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport
003 Trần Như Thảo DT Dancesport
005 Đoàn Hoàng Kim DT Dancesport

Sự kiện 11: Thiếu nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
057 Đặng Dương Vy Lam Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
059 Trương Băng Di Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ
085 Nguyễn Ngọc Tuyết Như Clb Dancesport NVHLĐ Tp.Cần Thơ

Sự kiện 10: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
003 Trần Như Thảo DT Dancesport
004 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
008 Nguyễn Trần Hạnh Dung DT Dancesport

Sự kiện 9: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
019 Lê Huỳnh Nhật Thảo Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
020 Trần Thanh Trúc Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
018 Võ Hoàng Hải yến Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 8: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
030 Nguyễn Tâm Nguyên Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
016 Võ Hoàng Phi Yến Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
017 Nguyễn Quốc Quy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 7: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
029 Trần Ngọc Khánh Thy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
014 Dương Thị Như Ý Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
028 Trương Minh Ánh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 6: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
008 Nguyễn Trần Hạnh Dung DT Dancesport
009 Lê Gia Tuệ DT Dancesport
003 Trần Như Thảo DT Dancesport

Sự kiện 5: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
030 Nguyễn Tâm Nguyên Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
017 Nguyễn Quốc Quy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
016 Võ Hoàng Phi Yến Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 4: Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ - Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
029 Trần Ngọc Khánh Thy Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
014 Dương Thị Như Ý Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ
028 Trương Minh Ánh Nhà Văn Hóa Thiếu Nhi Q.Ninh Kiều Tp.Cần Thơ

Sự kiện 3: DT Dancesport - Nhi đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
010 Trần Hân Tuyết Ngọc DT Dancesport
009 Lê Gia Tuệ DT Dancesport
008 Nguyễn Trần Hạnh Dung DT Dancesport

Sự kiện 2: DT Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
005 Đoàn Hoàng Kim DT Dancesport
004 Thái Xuân Thanh DT Dancesport
002 Đoàn Bảo Châu DT Dancesport